統治上的

thống trì thượng đích

Hán Việt: thống trì thượng đích

Tổng quan

(thuộc) chính phủ, (thuộc) chính quyền

Cấu tạo: (thống) + (trì) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chính phủ, (thuộc) chính quyền