统治上的

thống trì thượng đích

Hán Việt: thống trì thượng đích

Tổng quan

(thuộc) chính phủ, (thuộc) chính quyền

Cấu tạo: 統 (thống) + 治 (trì) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc chính phủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

統治階級 · 统治地区 · 统治民族 · 统治者的 · 统治阶级 · 统治力 · 统治权 · 统治的