统治地区

thống trì địa khu

Hán Việt: thống trì địa khu

Tổng quan

sự thống trị, quyền lực

Cấu tạo: 統 (thống) + 治 (trì) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực thống trị
  • Tần suất từ sự thống trị, quyền lực

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 統治階級 · 统治上的 · 统治民族