統治民族

thống trì dân tộc

Hán Việt: thống trì dân tộc

Tổng quan

giống người thượng đẳng, (phát xít Đức coi người Đức là giống người thượng đẳng)

Cấu tạo: (thống) + (trì) + (dân) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống người thượng đẳng, (phát xít Đức coi người Đức là giống người thượng đẳng)