统治民族

thống trì dân tộc

Hán Việt: thống trì dân tộc

Tổng quan

giống người thượng đẳng, (phát xít Đức coi người Đức là giống người thượng đẳng)

Cấu tạo: 統 (thống) + 治 (trì) + 民 (dân) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân tộc thống trị

Từ liên quan

Gần nghĩa

民族主义 · 民族同化 · 民族团结 · 民族大学 · 民族学者 · 民族工业 · 民族平等 · 民族形式