统治阶级

tǒng zhì jiē jíthống trì giai cấp

Hán Việt: thống trì giai cấp · Pinyin: tǒng zhì jiē jí

Tổng quan

thống trì giai cấp/thống trị giai cấp: giai cấp thống trị; giai cấp thống trị

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掌握国家政权的阶级。有时特指占统治地位的剥削阶级。

Cấu tạo: 統 (thống) + 治 (trì) + 階 (giai) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai cấp thống trị
  • Tần suất từ thống trì giai cấp/thống trị giai cấp: giai cấp thống trị; giai cấp thống trị
  • Biên soạn ruling class

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌握国家政权的阶级。有时特指占统治地位的剥削阶级。

Eng

  • Cihui 統治階級 ǒngzhì jiējí n. <pol.> ruling class
  • Tần suất từ n. <pol.> ruling class

Đức

  • Handedict herrschende Klasse (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

統治階級 · 统治上的 · 统治地区 · 统治民族 · 统治者的 · 阶级成分 · 阶级斗争 · 阶级组织