統籌全局

thống trù toàn cục

Hán Việt: thống trù toàn cục

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (trù) + (toàn) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統籌全局 ǒngchóu quánjú v.o. plan with the whole situation in mind