統籌辦理 thống trù bạn lí Hán Việt: thống trù bạn lí Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 籌 (trù) + 辦 (bạn) + 理 (lí)Hán Việtthống trù bạn líCấu tạo統 + 籌 + 辦 + 理 · thống + trù + bạn + lí nghĩa thành phần: thống + trù + bạn + lí Nghĩa EngCihui 統籌辦理 ǒngchóu bànlǐ n. be dealt with simultaneously by a single government agency