統籌基金 tǒng chóu jī jīn · thống trù cơ kim Hán Việt: thống trù cơ kim · Pinyin: tǒng chóu jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 籌 (trù) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyintǒng chóu jī jīnHán Việtthống trù cơ kimCấu tạo統 + 籌 + 基 + 金 · thống + trù + cơ + kim nghĩa thành phần: thống + trù + cơ + kim