統籌安排

thống trù an bài

Hán Việt: thống trù an bài

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (trù) + (an) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統籌安排 ǒngchóu ānpái n. overall planning