统计地质学

thống kế địa chất học

Hán Việt: thống kế địa chất học

Tổng quan

Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

统计上的 · 统计学家 · 统计学的 · 统计学者 · 统计完全 · 统计数值 · 统计数字 · 统计数据