統計年鑒 tǒng jì nián jiàn · thống kế niên giám Hán Việt: thống kế niên giám · Pinyin: tǒng jì nián jiàn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 年 (niên) + 鑒 (giám)Pinyintǒng jì nián jiànHán Việtthống kế niên giámCấu tạo統 + 計 + 年 + 鑒 · thống + kế + niên + giám nghĩa thành phần: thống + kế + niên + giám