統計推斷 tǒng jì tuī duàn · thống kế thôi đoạn Hán Việt: thống kế thôi đoạn · Pinyin: tǒng jì tuī duàn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 推 (thôi) + 斷 (đoạn)Pinyintǒng jì tuī duànHán Việtthống kế thôi đoạnCấu tạo統 + 計 + 推 + 斷 · thống + kế + thôi + đoạn nghĩa thành phần: thống + kế + thôi + đoạn