統負盈虧

thống phụ doanh khuy

Hán Việt: thống phụ doanh khuy

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (phụ) + (doanh) + (khuy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統負盈虧 ǒngfùyíngkuī f.e. be responsible for losses and profits