統配包銷 thống phối bao tiêu Hán Việt: thống phối bao tiêu Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 配 (phối) + 包 (bao) + 銷 (tiêu)Hán Việtthống phối bao tiêuCấu tạo統 + 配 + 包 + 銷 · thống + phối + bao + tiêu nghĩa thành phần: thống + phối + bao + tiêu Nghĩa EngCihui 統配包銷 ǒngpèi bāoxiāo n. state monopoly of distributing and marketing