統配煤礦 thống phối môi quáng Hán Việt: thống phối môi quáng Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 配 (phối) + 煤 (môi) + 礦 (quáng)Hán Việtthống phối môi quángCấu tạo統 + 配 + 煤 + 礦 · thống + phối + môi + quáng nghĩa thành phần: thống + phối + môi + quáng Nghĩa EngCihui 統配煤礦 ǒngpèi méikuàng n. coal mine under the unified-allocation system