繡斧之誅

xiù fǔ zhī zhū tú phủ chi tru

Hán Việt: tú phủ chi tru · Pinyin: xiù fǔ zhī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (phủ) + (chi) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绣斧:指皇帝指派、掌有生杀大权的巡察官员。指皇帝特派官员对某人的诛罚。