繡煙荷包 tú yên hà bao Hán Việt: tú yên hà bao Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 煙 (yên) + 荷 (hà) + 包 (bao)Hán Việttú yên hà baoCấu tạo繡 + 煙 + 荷 + 包 · tú + yên + hà + bao nghĩa thành phần: tú + yên + hà + bao Nghĩa EngCihui 繡煙荷包 iù yānhébāo n./v.o. embroidered tobacco pouch