繡花枕套

tú hoa chẩm sáo

Hán Việt: tú hoa chẩm sáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (hoa) + (chẩm) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繡花枕套 iùhuā zhěntào n. embroidered pillowcase M:ge/²zhī/¹duì