繡衣使者

xiù yī shǐ zhě tú y sử giả

Hán Việt: tú y sử giả · Pinyin: xiù yī shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (y) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即绣衣直指。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即绣衣直指。