繡闥雕甍

xiù tà diāo méng tú thát điêu manh

Hán Việt: tú thát điêu manh · Pinyin: xiù tà diāo méng

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (thát) + (điêu) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闼:门楼上的小屋;甍:屋脊。五彩绘画的门楼,经过雕刻的屋脊。形容建筑物的精巧、雄伟。