绥江

suí jiāngtuy giang

Hán Việt: tuy giang · Pinyin: suí jiāng

Tổng quan

huyện Suijiang ở Chiêu Thông 昭通[zhāo tōng], Vân Nam

Cấu tạo: 綏 (tuy) + 江 (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Suijiang ở Chiêu Thông 昭通, Vân Nam

Eng

  • Cihui Suijiang county in Zhaotong 昭通, Yunnan

Đức

  • Handedict Suijiang (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绥江县 · 江东 · 江介 · 江北 · 江华 · 江南 · 江口 · 江右