繼世而理 jì shì ér lǐ · kế thế nhi lí Hán Việt: kế thế nhi lí · Pinyin: jì shì ér lǐ Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 世 (thế) + 而 (nhi) + 理 (lí)Pinyinjì shì ér lǐHán Việtkế thế nhi líCấu tạo繼 + 世 + 而 + 理 · kế + thế + nhi + lí nghĩa thành phần: kế + thế + nhi + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继:继承;理:治理,统治。代代相传,行使统治。