繼古開今

jì gǔ kāi jīn kế cổ khai kim

Hán Việt: kế cổ khai kim · Pinyin: jì gǔ kāi jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (cổ) + (khai) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指继往开来。