繼天立極 jì tiān lì jí · kế thiên lập cực Hán Việt: kế thiên lập cực · Pinyin: jì tiān lì jí Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 天 (thiên) + 立 (lập) + 極 (cực)Pinyinjì tiān lì jíHán Việtkế thiên lập cựcCấu tạo繼 + 天 + 立 + 極 · kế + thiên + lập + cực nghĩa thành phần: kế + thiên + lập + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继:继承;天、极:指皇帝。继承天子的皇位。