继承顺序 jì chéng shùn xù·kế thừa thuận tự Hán Việt: kế thừa thuận tự · Pinyin: jì chéng shùn xù Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 承 (thừa) + 順 (thuận) + 序 (tự)Pinyinjì chéng shùn xùHán Việtkế thừa thuận tựTừ loạidanhCấu tạo繼 + 承 + 順 + 序 · kế + thừa + thuận + tự nghĩa thành phần: kế + thừa + thuận + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thứ tự thừa kếĐứcHandedict Erbfolge (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa继承衣钵 · 继承人 · 继承权 · 继承物 · 继承者 · 顺序地 · 顺序数 · 顺序的