繼絕興亡 jì jué xīng wáng · kế tuyệt hưng vong Hán Việt: kế tuyệt hưng vong · Pinyin: jì jué xīng wáng Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 絕 (tuyệt) + 興 (hưng) + 亡 (vong)Pinyinjì jué xīng wángHán Việtkế tuyệt hưng vongCấu tạo繼 + 絕 + 興 + 亡 · kế + tuyệt + hưng + vong nghĩa thành phần: kế + tuyệt + hưng + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝:断绝;亡:灭亡。恢复已灭亡的国家,延续断绝了的世家。