繼絕扶傾

jì jué fú qīng kế tuyệt phù khuynh

Hán Việt: kế tuyệt phù khuynh · Pinyin: jì jué fú qīng

Tổng quan

kế tục sự nghiệp

Cấu tạo: (kế) + (tuyệt) + (phù) + (khuynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế tục sự nghiệp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:绝境;扶:挽救;倾:倾覆。挽救处于绝境和倾覆状态的弱小者。