繼續前進 kế tục tiền tiến Hán Việt: kế tục tiền tiến Tổng quan vượt qua, lao tới trước; đuổi kịp Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtkế tục tiền tiếnCấu tạo繼 + 續 + 前 + 進 · kế + tục + tiền + tiến nghĩa thành phần: kế + tục + tiền + tiến Nghĩa ViệtCihui vượt qua, lao tới trước; đuổi kịp