繼續戰爭 jì xù zhàn zhēng · kế tục chiến tranh Hán Việt: kế tục chiến tranh · Pinyin: jì xù zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinjì xù zhàn zhēngHán Việtkế tục chiến tranhCấu tạo繼 + 續 + 戰 + 爭 · kế + tục + chiến + tranh nghĩa thành phần: kế + tục + chiến + tranh