繼續活著 jì xù huó zhe · kế tục hoạt trứ Hán Việt: kế tục hoạt trứ · Pinyin: jì xù huó zhe Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 活 (hoạt) + 著 (trứ)Pinyinjì xù huó zheHán Việtkế tục hoạt trứCấu tạo繼 + 續 + 活 + 著 · kế + tục + hoạt + trứ nghĩa thành phần: kế + tục + hoạt + trứ