繼續燃燒 kế tục nhiên thiêu Hán Việt: kế tục nhiên thiêu Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)Hán Việtkế tục nhiên thiêuCấu tạo繼 + 續 + 燃 + 燒 · kế + tục + nhiên + thiêu nghĩa thành phần: kế + tục + nhiên + thiêu