繼續行駛 jì xù xíng shǐ · kế tục hành sử Hán Việt: kế tục hành sử · Pinyin: jì xù xíng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 行 (hành) + 駛 (sử)Pinyinjì xù xíng shǐHán Việtkế tục hành sửCấu tạo繼 + 續 + 行 + 駛 · kế + tục + hành + sử nghĩa thành phần: kế + tục + hành + sử