繼航時間 jì háng shí jiān · kế hàng thì gian Hán Việt: kế hàng thì gian · Pinyin: jì háng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 航 (hàng) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinjì háng shí jiānHán Việtkế hàng thì gianCấu tạo繼 + 航 + 時 + 間 · kế + hàng + thì + gian nghĩa thành phần: kế + hàng + thì + gian