繼踵而至

jì zhǒng ér zhì kế chủng nhi chí

Hán Việt: kế chủng nhi chí · Pinyin: jì zhǒng ér zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (chủng) + (nhi) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踵:脚后跟;接踵:足跟相接;至:到,来。指人们前脚跟着后脚,接连不断地来。形容来者很多,络绎不绝。