綈袍之意 đề bào chi ý Hán Việt: đề bào chi ý Tổng quan Cấu tạo: 綈 (đề) + 袍 (bào) + 之 (chi) + 意 (ý)Hán Việtđề bào chi ýCấu tạo綈 + 袍 + 之 + 意 · đề + bào + chi + ý nghĩa thành phần: đề + bào + chi + ý Nghĩa EngCihui 綈袍之意 típáozhīyì n. remembrance of old acquaintances