績效管理 jī xiào guǎn lǐ · tích hiệu quản lí Hán Việt: tích hiệu quản lí · Pinyin: jī xiào guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 績 (tích) + 效 (hiệu) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinjī xiào guǎn lǐHán Việttích hiệu quản líCấu tạo績 + 效 + 管 + 理 · tích + hiệu + quản + lí nghĩa thành phần: tích + hiệu + quản + lí Nghĩa EngCihui performance management