續加燃料 tục gia nhiên liêu Hán Việt: tục gia nhiên liêu Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 加 (gia) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)Hán Việttục gia nhiên liêuCấu tạo續 + 加 + 燃 + 料 · tục + gia + nhiên + liêu nghĩa thành phần: tục + gia + nhiên + liêu