續期權力 tục kì quyền lực Hán Việt: tục kì quyền lực Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 期 (kì) + 權 (quyền) + 力 (lực)Hán Việttục kì quyền lựcCấu tạo續 + 期 + 權 + 力 · tục + kì + quyền + lực nghĩa thành phần: tục + kì + quyền + lực Nghĩa EngCihui 續期權力 ùqī quánlì n. right of renewal