續生損益

tục sanh tổn ích

Hán Việt: tục sanh tổn ích

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (sanh) + (tổn) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 續生損益 ùshēngsǔnyì f.e. <acct.> recurrent profit and loss