續航裡程 xù háng lǐ chéng · tục hàng lí trình Hán Việt: tục hàng lí trình · Pinyin: xù háng lǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 航 (hàng) + 裡 (lí) + 程 (trình)Pinyinxù háng lǐ chéngHán Việttục hàng lí trìnhCấu tạo續 + 航 + 裡 + 程 · tục + hàng + lí + trình nghĩa thành phần: tục + hàng + lí + trình