綺羅粉黛 qǐ luó fěn dài · khỉ la phấn đại Hán Việt: khỉ la phấn đại · Pinyin: qǐ luó fěn dài Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 羅 (la) + 粉 (phấn) + 黛 (đại)Pinyinqǐ luó fěn dàiHán Việtkhỉ la phấn đạiCấu tạo綺 + 羅 + 粉 + 黛 · khỉ + la + phấn + đại nghĩa thành phần: khỉ + la + phấn + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绮罗:有花纹的丝织品;粉黛:搽脸的白粉与画眉的黛墨,是妇女的化妆品。泛指年轻女子。