綺襦紈絝

qǐ rú wán kù khỉ nhu hoàn khố

Hán Việt: khỉ nhu hoàn khố · Pinyin: qǐ rú wán kù

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (nhu) + (hoàn) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绮:素地起花的丝织品;襦:短袄;纨绔:富家子弟用细绢做的裤子。泛指富贵子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绫绸衣裤。绫绸之类古代为显贵者所服,因用以指富贵子弟。多含贬义。