綺襦紈袴 khỉ nhu hoàn khố Hán Việt: khỉ nhu hoàn khố Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 襦 (nhu) + 紈 (hoàn) + 袴 (khố)Hán Việtkhỉ nhu hoàn khốCấu tạo綺 + 襦 + 紈 + 袴 · khỉ + nhu + hoàn + khố nghĩa thành phần: khỉ + nhu + hoàn + khố Nghĩa EngCihui 綺襦紈袴 ǐrúwánkù f.e. fops from a good family