綽有餘暇
xước hữu dư hạ
Hán Việt: xước hữu dư hạ · Pinyin: chuò yǒu yú xiá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绰:宽,缓;暇:空闲。形容态度从容,不慌不忙的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"绰有余裕"。 2.形容态度从容。
Hán Việt: xước hữu dư hạ · Pinyin: chuò yǒu yú xiá