綽約多姿

chuò yuē duō zī xước ước đa tư

Hán Việt: xước ước đa tư · Pinyin: chuò yuē duō zī

Tổng quan

Cấu tạo: (xước) + (ước) + (đa) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绰约:姿态优美的样子。形容女子体态的美。
  • Tân Hoa Tự Điển 绰约姿态优美的样子。形容女子体态的美。

Eng

  • Cihui 綽約多姿 huòyuēduōzī f.e. graceful movements (of a woman/dancer)