绰绰有余力 chuò chuò yǒu yú lì · xước xước hữu dư lực Hán Việt: xước xước hữu dư lực · Pinyin: chuò chuò yǒu yú lì Tổng quan Cấu tạo: 绰 (xước) + 绰 (xước) + 有 (hữu) + 余 (dư) + 力 (lực)Pinyinchuò chuò yǒu yú lìHán Việtxước xước hữu dư lựcCấu tạo绰 + 绰 + 有 + 余 + 力 · xước + xước + hữu + dư + lực nghĩa thành phần: xước + xước + hữu + dư + lực