繩一戒百

shéng yī jiè bǎi thằng nhất giới bách

Hán Việt: thằng nhất giới bách · Pinyin: shéng yī jiè bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (nhất) + (giới) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指惩罚一人以警戒众人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓惩罚一人以警戒众人。