繩以紀律 thằng dĩ kỉ luật Hán Việt: thằng dĩ kỉ luật Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 以 (dĩ) + 紀 (kỉ) + 律 (luật)Hán Việtthằng dĩ kỉ luậtCấu tạo繩 + 以 + 紀 + 律 · thằng + dĩ + kỉ + luật nghĩa thành phần: thằng + dĩ + kỉ + luật Nghĩa EngCihui 繩以紀律 héngyǐjìlǜ f.e. enforce discipline