繩先啓後

shéng xiān qǐ hòu thằng tiên khải hậu

Hán Việt: thằng tiên khải hậu · Pinyin: shéng xiān qǐ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (tiên) + (khải) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即承前启后。指继承前人事业,为后人开辟道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承前启后。