繩捆索綁
thằng khổn tác bảng
Hán Việt: thằng khổn tác bảng · Pinyin: shéng kǔn suǒ bǎng
Tổng quan
dây thừng trói chặt: thừng trói dây buộc
Nghĩa
Việt
- Cihui dây thừng trói chặt: thừng trói dây buộc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用绳索捆绑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用绳索捆绑。
Eng
- Cihui 繩捆索綁 héngkǔnsuǒbǎng f.e. tie up (a criminal)