繩樞之子 shéng shū zhī zǐ · thằng xu chi tử Hán Việt: thằng xu chi tử · Pinyin: shéng shū zhī zǐ Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 樞 (xu) + 之 (chi) + 子 (tử)Pinyinshéng shū zhī zǐHán Việtthằng xu chi tửCấu tạo繩 + 樞 + 之 + 子 · thằng + xu + chi + tử nghĩa thành phần: thằng + xu + chi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枢:门上的转轴;绳枢:用绳子系枢轴,形容贫穷。指贫家子弟。